TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19531. buckwheat kiều mạch

Thêm vào từ điển của tôi
19532. flannelette vải giả flanen

Thêm vào từ điển của tôi
19533. unjustifiableness tính không thể bào chữa, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
19534. radiate toả ra, xoè ra

Thêm vào từ điển của tôi
19535. she'd ...

Thêm vào từ điển của tôi
19536. night-watchman người gác đêm

Thêm vào từ điển của tôi
19537. self-explanatory tự giải thích, có thể hiểu được...

Thêm vào từ điển của tôi
19538. demob (từ lóng) (như) demobilize

Thêm vào từ điển của tôi
19539. topper kéo tỉa ngọn cây

Thêm vào từ điển của tôi
19540. tael lạng (đơn vị trọng lượng của Tr...

Thêm vào từ điển của tôi