19521.
withstanding
sự chống cự; sự chịu đựng
Thêm vào từ điển của tôi
19522.
lien
(pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19523.
furnished
có sãn đồ đạc, được trang bị đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
19524.
septa
(sinh vật học) vách, vách ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
19525.
wether
cừu thiến
Thêm vào từ điển của tôi
19527.
jute
sợi đay
Thêm vào từ điển của tôi
19528.
monosyllabism
tính chất một âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
19529.
accessibility
tính có thể tới được, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
19530.
ethics
đạo đức, luân thường đạo lý
Thêm vào từ điển của tôi