19521.
radiate
toả ra, xoè ra
Thêm vào từ điển của tôi
19522.
migratory
di trú, nay đây mai đó
Thêm vào từ điển của tôi
19523.
directive
chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướ...
Thêm vào từ điển của tôi
19524.
starched
có hồ bột, hồ cứng
Thêm vào từ điển của tôi
19525.
palm-tree
(thực vật học) cây cọ; cây loại...
Thêm vào từ điển của tôi
19526.
tenacious
dai, bền, bám chặt
Thêm vào từ điển của tôi
19527.
divagate
đi lang thang, đi vớ vẩn
Thêm vào từ điển của tôi
19528.
follicle
(giải phẫu) nang
Thêm vào từ điển của tôi
19530.
whene'er
(th ca) (như) whenever
Thêm vào từ điển của tôi