TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19521. radiate toả ra, xoè ra

Thêm vào từ điển của tôi
19522. migratory di trú, nay đây mai đó

Thêm vào từ điển của tôi
19523. directive chỉ huy, chi phối; chỉ dẫn, hướ...

Thêm vào từ điển của tôi
19524. starched có hồ bột, hồ cứng

Thêm vào từ điển của tôi
19525. palm-tree (thực vật học) cây cọ; cây loại...

Thêm vào từ điển của tôi
19526. tenacious dai, bền, bám chặt

Thêm vào từ điển của tôi
19527. divagate đi lang thang, đi vớ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
19528. follicle (giải phẫu) nang

Thêm vào từ điển của tôi
19529. apprehensive sợ hãi, e sợ

Thêm vào từ điển của tôi
19530. whene'er (th ca) (như) whenever

Thêm vào từ điển của tôi