TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19521. withstanding sự chống cự; sự chịu đựng

Thêm vào từ điển của tôi
19522. lien (pháp lý) quyền giữ (đồ thế nợ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19523. furnished có sãn đồ đạc, được trang bị đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
19524. septa (sinh vật học) vách, vách ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
19525. wether cừu thiến

Thêm vào từ điển của tôi
19526. assassinate ám sát

Thêm vào từ điển của tôi
19527. jute sợi đay

Thêm vào từ điển của tôi
19528. monosyllabism tính chất một âm tiết

Thêm vào từ điển của tôi
19529. accessibility tính có thể tới được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
19530. ethics đạo đức, luân thường đạo lý

Thêm vào từ điển của tôi