TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19511. screw-steamer tàu có chân vịt

Thêm vào từ điển của tôi
19512. constipated (y học) bị táo bón

Thêm vào từ điển của tôi
19513. truthlessness tính không đúng sự thực, tính d...

Thêm vào từ điển của tôi
19514. evocative để gọi lên, để gợi lên

Thêm vào từ điển của tôi
19515. cloak-room phòng giữ mũ áo (ở rạp hát)

Thêm vào từ điển của tôi
19516. february tháng hai

Thêm vào từ điển của tôi
19517. pompous hoa lệ, tráng lệ; phô trương lo...

Thêm vào từ điển của tôi
19518. lactescency tính đục như sữa

Thêm vào từ điển của tôi
19519. tyrannical bạo ngược, chuyên chế

Thêm vào từ điển của tôi
19520. costly đắt tiền, quý giá

Thêm vào từ điển của tôi