19512.
constipated
(y học) bị táo bón
Thêm vào từ điển của tôi
19513.
truthlessness
tính không đúng sự thực, tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
19514.
evocative
để gọi lên, để gợi lên
Thêm vào từ điển của tôi
19515.
cloak-room
phòng giữ mũ áo (ở rạp hát)
Thêm vào từ điển của tôi
19516.
february
tháng hai
Thêm vào từ điển của tôi
19517.
pompous
hoa lệ, tráng lệ; phô trương lo...
Thêm vào từ điển của tôi
19518.
lactescency
tính đục như sữa
Thêm vào từ điển của tôi
19519.
tyrannical
bạo ngược, chuyên chế
Thêm vào từ điển của tôi
19520.
costly
đắt tiền, quý giá
Thêm vào từ điển của tôi