TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19421. incomprehensiveness sự không bao hàm

Thêm vào từ điển của tôi
19422. cathartic tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ

Thêm vào từ điển của tôi
19423. abnegation sự bỏ (đạo...); sự từ bỏ (quyền...

Thêm vào từ điển của tôi
19424. interrogation sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất...

Thêm vào từ điển của tôi
19425. cryptogam (thực vật học) cây không hoa, c...

Thêm vào từ điển của tôi
19426. fore-runner người đi trước, người đi tiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
19427. corky như li e, như bần

Thêm vào từ điển của tôi
19428. altruist người theo chủ nghĩa vị tha, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
19429. metallic (thuộc) kim loại; như kim loại

Thêm vào từ điển của tôi
19430. scholiast nhà bình giải (văn học cổ Hy-lạ...

Thêm vào từ điển của tôi