TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19421. hemisphere bàn cầu

Thêm vào từ điển của tôi
19422. educator thầy dạy

Thêm vào từ điển của tôi
19423. jeremiah nhà tiên đoán yếm thế (tố cáo n...

Thêm vào từ điển của tôi
19424. filipino người Phi-líp-pin

Thêm vào từ điển của tôi
19425. sparing thanh đạm, sơ sài

Thêm vào từ điển của tôi
19426. glutton người háu ăn, kẻ tham ăn

Thêm vào từ điển của tôi
19427. pantograph máy vẽ truyền

Thêm vào từ điển của tôi
19428. dart mũi tên phóng, phi tiêu; cái la...

Thêm vào từ điển của tôi
19429. synecdoche (ngôn ngữ học); (văn học) phép ...

Thêm vào từ điển của tôi
19430. marrowy có tuỷ, đầy tuỷ

Thêm vào từ điển của tôi