TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19441. poppet-valve (kỹ thuật) van đĩa

Thêm vào từ điển của tôi
19442. turkish (thuộc) Thổ nhĩ kỳ (bằng hơi nư...

Thêm vào từ điển của tôi
19443. anticipatory dùng trước

Thêm vào từ điển của tôi
19444. nepenthe (thơ ca) thuốc giải sầu

Thêm vào từ điển của tôi
19445. phototherapy (y học) phép chữa bệnh bằng ánh...

Thêm vào từ điển của tôi
19446. broncho-pneumonia (y học) viêm cuống phổi phổi, v...

Thêm vào từ điển của tôi
19447. sublime hùng vĩ, uy nghi

Thêm vào từ điển của tôi
19448. gracious thanh thanh, lịch sự

Thêm vào từ điển của tôi
19449. finite có hạn; có chừng; hạn chế

Thêm vào từ điển của tôi
19450. fortitude sự chịu đựng ngoan cường; sự dũ...

Thêm vào từ điển của tôi