TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19411. filipino người Phi-líp-pin

Thêm vào từ điển của tôi
19412. hale khoẻ mạnh, tráng kiện (người gi...

Thêm vào từ điển của tôi
19413. beton bê tông

Thêm vào từ điển của tôi
19414. off-licence môn bài bán rượu chai (để uống ...

Thêm vào từ điển của tôi
19415. maladministration sự cai trị xấu, sự quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
19416. streamlined có dáng thuôn, có dáng khí động...

Thêm vào từ điển của tôi
19417. albuminuria (y học) chứng đái anbumin

Thêm vào từ điển của tôi
19418. negligent cẩu thả, lơ đễnh

Thêm vào từ điển của tôi
19419. apostrophic dấu lược

Thêm vào từ điển của tôi
19420. koranic (thuộc) kinh co-ran; trong kinh...

Thêm vào từ điển của tôi