19401.
tridactylous
(động vật học) có ba ngón
Thêm vào từ điển của tôi
19402.
one shot
tạp chí một số (chỉ ra một số v...
Thêm vào từ điển của tôi
19403.
inebriety
sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
19404.
addiction
thói nghiện
Thêm vào từ điển của tôi
19405.
dopester
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người dự đoán ...
Thêm vào từ điển của tôi
19406.
stutter
sự nó lắp
Thêm vào từ điển của tôi
19407.
poppet-valve
(kỹ thuật) van đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
19408.
depositor
người gửi đồ vật; người gửi tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
19409.
stereoisomer
(hoá học) chất đồng phân lập th...
Thêm vào từ điển của tôi
19410.
waist-band
dây thắt lưng
Thêm vào từ điển của tôi