19401.
doge
(sử học) tổng trấn
Thêm vào từ điển của tôi
19402.
palm-tree
(thực vật học) cây cọ; cây loại...
Thêm vào từ điển của tôi
19403.
hypocrisy
đạo đức giả
Thêm vào từ điển của tôi
19404.
cainozoic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đại t...
Thêm vào từ điển của tôi
19405.
wrought
đã rèn (sắt); đã thuộc (da); đã...
Thêm vào từ điển của tôi
19407.
phalanges
(từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội h...
Thêm vào từ điển của tôi
19408.
tautology
(ngôn ngữ học) phép lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
19409.
anathematical
ghê tởm, đáng ghét, đáng nguyền...
Thêm vào từ điển của tôi
19410.
participation
sự tham gia, sự tham dự, sự góp...
Thêm vào từ điển của tôi