TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19371. commanding chỉ huy; điều khiển

Thêm vào từ điển của tôi
19372. marvellous kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi...

Thêm vào từ điển của tôi
19373. manipulation sự vận dụng bằng tay, sự thao t...

Thêm vào từ điển của tôi
19374. unravel tháo ra, gỡ mối (chỉ)

Thêm vào từ điển của tôi
19375. fusible nấu chảy được, nóng chảy

Thêm vào từ điển của tôi
19376. discern nhận thức, thấy rõ (bằng trí óc...

Thêm vào từ điển của tôi
19377. sublime hùng vĩ, uy nghi

Thêm vào từ điển của tôi
19378. centimeter xentimet

Thêm vào từ điển của tôi
19379. ghetto (sử học) khu người Do thái (ở t...

Thêm vào từ điển của tôi
19380. divisible có thể chia được

Thêm vào từ điển của tôi