TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19371. exterminatory để triệt, để tiêu diệt, để huỷ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19372. tenderer người bỏ thầu

Thêm vào từ điển của tôi
19373. cortex (số nhiều) vỏ

Thêm vào từ điển của tôi
19374. symmetry sự đối xứng; tính đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi
19375. greenery cây cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
19376. basso-relievo (nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắ...

Thêm vào từ điển của tôi
19377. diagrammatical (thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ

Thêm vào từ điển của tôi
19378. unsubstantiality tính không có thật

Thêm vào từ điển của tôi
19379. discriminatory phân biệt, biết phân biệt, có ó...

Thêm vào từ điển của tôi
19380. sneeze sự hắt hơi

Thêm vào từ điển của tôi