TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19371. percutaneous (y học) dưới da (tiêm)

Thêm vào từ điển của tôi
19372. orthodoxy tính chất chính thống

Thêm vào từ điển của tôi
19373. tip-up lật lên được (ghế ngồi ở rạp há...

Thêm vào từ điển của tôi
19374. north-westerly tây bắc

Thêm vào từ điển của tôi
19375. manipulation sự vận dụng bằng tay, sự thao t...

Thêm vào từ điển của tôi
19376. vela (giải phẫu) vòm miệng mềm

Thêm vào từ điển của tôi
19377. scuttle-cask thùng đựng nước ngọt (trên boon...

Thêm vào từ điển của tôi
19378. curette (y học) thìa nạo

Thêm vào từ điển của tôi
19379. obliterate xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19380. mound ụ (đất, đá), mô (đất, đá)

Thêm vào từ điển của tôi