19371.
percutaneous
(y học) dưới da (tiêm)
Thêm vào từ điển của tôi
19372.
orthodoxy
tính chất chính thống
Thêm vào từ điển của tôi
19373.
tip-up
lật lên được (ghế ngồi ở rạp há...
Thêm vào từ điển của tôi
19375.
manipulation
sự vận dụng bằng tay, sự thao t...
Thêm vào từ điển của tôi
19376.
vela
(giải phẫu) vòm miệng mềm
Thêm vào từ điển của tôi
19377.
scuttle-cask
thùng đựng nước ngọt (trên boon...
Thêm vào từ điển của tôi
19378.
curette
(y học) thìa nạo
Thêm vào từ điển của tôi
19379.
obliterate
xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19380.
mound
ụ (đất, đá), mô (đất, đá)
Thêm vào từ điển của tôi