TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19381. ambivalent vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có ...

Thêm vào từ điển của tôi
19382. assibilate (ngôn ngữ học) đọc thành âm gió...

Thêm vào từ điển của tôi
19383. inclination (như) inclining

Thêm vào từ điển của tôi
19384. incoherent không mạch lạc, không rời rạc

Thêm vào từ điển của tôi
19385. offset printing (ngành in) sự in ôpxet

Thêm vào từ điển của tôi
19386. obstruction sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn,...

Thêm vào từ điển của tôi
19387. wore sự mang; sự dùng; sự mặc

Thêm vào từ điển của tôi
19388. knead nhào lộn (bột để làm bánh, đất ...

Thêm vào từ điển của tôi
19389. fart đùi 0 rắm

Thêm vào từ điển của tôi
19390. coheiress người đàn bà cùng thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi