TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19211. skewer cái xiên (để nướng thịt)

Thêm vào từ điển của tôi
19212. sportsmanlike xứng đáng với một nhà thể thao,...

Thêm vào từ điển của tôi
19213. swarm đàn, đám, bầy

Thêm vào từ điển của tôi
19214. lackadaisicalness tính đa sầu, tính đa cảm; tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
19215. calvary chỗ Chúa Giê-xu bị đóng đinh và...

Thêm vào từ điển của tôi
19216. discriminatory phân biệt, biết phân biệt, có ó...

Thêm vào từ điển của tôi
19217. endogenous (sinh vật học); (địa lý,địa chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19218. christian (thuộc) đạo Cơ-đốc; tin vào Cơ-...

Thêm vào từ điển của tôi
19219. resemble giống với (người nào, vật gì)

Thêm vào từ điển của tôi
19220. artery (giải phẫu) động mạch

Thêm vào từ điển của tôi