19031.
bombard
bắn phá, ném bom, oanh tạc
Thêm vào từ điển của tôi
19032.
bungalow
nhà gỗ một tầng; boongalô
Thêm vào từ điển của tôi
19033.
parapodia
(động vật học) chi bên
Thêm vào từ điển của tôi
19034.
collier
công nhân mỏ than, thợ mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19035.
interlineation
sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19036.
theological
(thuộc) thần học
Thêm vào từ điển của tôi
19037.
deflowering
sự làm rụng hoa, sự ngắt hết ho...
Thêm vào từ điển của tôi
19038.
auric
(thuộc) vàng
Thêm vào từ điển của tôi
19039.
bibliophile
người ham sách
Thêm vào từ điển của tôi
19040.
seminary
trường dòng, trường đạo
Thêm vào từ điển của tôi