19031.
depravity
tình trạng hư hỏng, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19032.
water pump
máy bơm nước
Thêm vào từ điển của tôi
19033.
funnel
cái phễu
Thêm vào từ điển của tôi
19034.
consist
(+ of) gồm có
Thêm vào từ điển của tôi
19036.
annulment
sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
19038.
monosyllabism
tính chất một âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
19039.
affable
lịch sự, nhã nhặn, hoà nhã; niề...
Thêm vào từ điển của tôi
19040.
parsimony
sự tằn tiện, tính hà tiện, tính...
Thêm vào từ điển của tôi