19031.
unthwarted
không bị cn trở, không bị phá n...
Thêm vào từ điển của tôi
19032.
hoi polloi
Hoi_polloi quần chúng nhân dân;...
Thêm vào từ điển của tôi
19033.
hematin
(hoá học) Hematin
Thêm vào từ điển của tôi
19034.
self-display
sự tự phô trương, sự khoe khoan...
Thêm vào từ điển của tôi
19035.
mismatch
ghép đôi không xứng
Thêm vào từ điển của tôi
19036.
witty
dí dỏm, tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi
19038.
tridactylous
(động vật học) có ba ngón
Thêm vào từ điển của tôi
19039.
dandy
(Anh-Ân) cái cáng
Thêm vào từ điển của tôi
19040.
cheque
séc
Thêm vào từ điển của tôi