TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19011. otter (động vật học) con rái cá

Thêm vào từ điển của tôi
19012. lobe thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
19013. prognosticatory báo trước, đoán trước, nói trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
19014. migration sự di trú

Thêm vào từ điển của tôi
19015. hexagon (toán học) hình sáu cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
19016. slung (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha ...

Thêm vào từ điển của tôi
19017. negro người da đen

Thêm vào từ điển của tôi
19018. nape gáy ((thường) the nape of the n...

Thêm vào từ điển của tôi
19019. intervocalic (ngôn ngữ học) giữa hai nguyên ...

Thêm vào từ điển của tôi
19020. triangulation phép đạc tam giác

Thêm vào từ điển của tôi