19011.
red meat
thịt tươi còn máu
Thêm vào từ điển của tôi
19012.
proprietary
thuộc chủ, người có quyền sở hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
19013.
abbey
tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
19014.
thesis
luận văn, luận án
Thêm vào từ điển của tôi
19015.
galatic
(thiên văn học) (thuộc) ngân hà
Thêm vào từ điển của tôi
19016.
pookoo
linh dương đ
Thêm vào từ điển của tôi
19017.
remade
làm lại
Thêm vào từ điển của tôi
19018.
rink
sân băng, sân trượt băng
Thêm vào từ điển của tôi
19019.
unprophetic
không tiên tri, không đoán trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
19020.
witty
dí dỏm, tế nhị
Thêm vào từ điển của tôi