19011.
participation
sự tham gia, sự tham dự, sự góp...
Thêm vào từ điển của tôi
19012.
crusade
(sử học) cuộc viễn chinh chữ th...
Thêm vào từ điển của tôi
19013.
stated
đã định
Thêm vào từ điển của tôi
19014.
hunchback
lưng gù, lưng có bướu
Thêm vào từ điển của tôi
19015.
oblivious
(+ of) quên, lâng quên, không n...
Thêm vào từ điển của tôi
19016.
nuclei
tâm, trung tâm ((nghĩa đen) & (...
Thêm vào từ điển của tôi
19017.
fie
thật là xấu hổ!, thật là nhục n...
Thêm vào từ điển của tôi
19018.
teepee
lều vải (của người da đỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
19019.
librarian
người công tác thư viện, cán bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
19020.
variegated
có đốm màu khác nhau, lẫn màu
Thêm vào từ điển của tôi