TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19001. involute rắc rối, phức tạp

Thêm vào từ điển của tôi
19002. fisherman người đánh cá, thuyền chài

Thêm vào từ điển của tôi
19003. plummet quả dọi

Thêm vào từ điển của tôi
19004. unequivocalness tính không thể giải thích hai c...

Thêm vào từ điển của tôi
19005. aspire (+ to, after, at) thiết tha, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19006. manlikeness tính như đàn ông

Thêm vào từ điển của tôi
19007. chitter-chatter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-cha...

Thêm vào từ điển của tôi
19008. epithalamia bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19009. diagnostician thầy thuốc chẩn bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
19010. participation sự tham gia, sự tham dự, sự góp...

Thêm vào từ điển của tôi