18831.
widower
người goá vợ
Thêm vào từ điển của tôi
18832.
interlineation
sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...
Thêm vào từ điển của tôi
18833.
overniceness
sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ
Thêm vào từ điển của tôi
18834.
unfailing
không bao giờ cạn, không bao gi...
Thêm vào từ điển của tôi
18835.
unintelligent
không thông minh, tối dạ
Thêm vào từ điển của tôi
18836.
bibliophile
người ham sách
Thêm vào từ điển của tôi
18837.
scrabble
chữ nguệch ngoạc, chữ viết ngoá...
Thêm vào từ điển của tôi
18838.
fortissimo
(âm nhạc) cực mạnh (viết tắt ff...
Thêm vào từ điển của tôi
18839.
substantive
biểu hiện sự tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
18840.
leer
cái liếc mắt đểu cáng; cái liếc...
Thêm vào từ điển của tôi