18811.
postal
(thuộc) bưu điện
Thêm vào từ điển của tôi
18812.
hot water
nước nóng
Thêm vào từ điển của tôi
18813.
captivating
làm say đắm, quyến rũ
Thêm vào từ điển của tôi
18814.
relevance
sự thích đáng, sự thích hợp; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
18816.
irreligionist
người không tín ngưỡng; người k...
Thêm vào từ điển của tôi
18817.
putt
(thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ ...
Thêm vào từ điển của tôi
18818.
inconsequentness
tính không hợp lý, tính không l...
Thêm vào từ điển của tôi
18819.
linseed-cake
bánh khô dầu lanh
Thêm vào từ điển của tôi
18820.
aging
sự hoá già
Thêm vào từ điển của tôi