18851.
prospector
người điều tra, người thăm dò (...
Thêm vào từ điển của tôi
18852.
declaimer
người bình thơ, người ngâm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
18853.
fume
khói, hơi khói, hơi bốc
Thêm vào từ điển của tôi
18855.
pedagogic
sư phạm
Thêm vào từ điển của tôi
18856.
ferment
men
Thêm vào từ điển của tôi
18857.
manifest
bản kê khai hàng hoá chở trên t...
Thêm vào từ điển của tôi
18858.
secundine
(thực vật học) vỏ trong (của no...
Thêm vào từ điển của tôi
18859.
ceil
làm trần (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
18860.
digestive
tiêu hoá
Thêm vào từ điển của tôi