TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18821. silicate Silicat

Thêm vào từ điển của tôi
18822. leo (thiên văn học) cung Sư t

Thêm vào từ điển của tôi
18823. pelargonium (thực vật học) cây quỳ thiên tr...

Thêm vào từ điển của tôi
18824. unexploded không nổ (bom, đạn đại bác)

Thêm vào từ điển của tôi
18825. woodpecker (động vật học) chim gõ kiến

Thêm vào từ điển của tôi
18826. stupendous lạ lùng, kỳ diệu; vô cùng to lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
18827. jackpot (đánh bài) số tiền góp

Thêm vào từ điển của tôi
18828. ado việc làm, công việc

Thêm vào từ điển của tôi
18829. ungirdle tháo thắt lưng, tháo đai

Thêm vào từ điển của tôi
18830. bard (thơ ca) thi sĩ, nhà thơ

Thêm vào từ điển của tôi