TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18821. immovableness tính không chuyển động được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
18822. stave miếng ván cong (để đóng thuyền,...

Thêm vào từ điển của tôi
18823. abysmal không đáy, thăm thẳm, sâu không...

Thêm vào từ điển của tôi
18824. assignee người được uỷ nhiệm, người được...

Thêm vào từ điển của tôi
18825. icky uỷ mị không chịu được

Thêm vào từ điển của tôi
18826. window envelope phong bì có cửa sổ giấy bóng (q...

Thêm vào từ điển của tôi
18827. lade chất hàng (lên tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
18828. cyclist người đi xe đạp

Thêm vào từ điển của tôi
18829. protractile (động vật học) có thể kéo dài đ...

Thêm vào từ điển của tôi
18830. roam cuộc đi chơi rong

Thêm vào từ điển của tôi