TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18841. inexactitude tính không đúng, tính không chí...

Thêm vào từ điển của tôi
18842. french polisher người đánh véc ni

Thêm vào từ điển của tôi
18843. milker người vắt sữa; máy vắt sữa

Thêm vào từ điển của tôi
18844. landfall (hàng hải) sự trông thấy đất li...

Thêm vào từ điển của tôi
18845. instructive để dạy, để làm bài học

Thêm vào từ điển của tôi
18846. theological (thuộc) thần học

Thêm vào từ điển của tôi
18847. cocainism chứng nghiện côcain

Thêm vào từ điển của tôi
18848. buttock (số nhiều) mông đít

Thêm vào từ điển của tôi
18849. unwrinkled không nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
18850. discrimination sự phân biệt, sự nhận rõ điều k...

Thêm vào từ điển của tôi