18841.
inexactitude
tính không đúng, tính không chí...
Thêm vào từ điển của tôi
18843.
milker
người vắt sữa; máy vắt sữa
Thêm vào từ điển của tôi
18844.
landfall
(hàng hải) sự trông thấy đất li...
Thêm vào từ điển của tôi
18845.
instructive
để dạy, để làm bài học
Thêm vào từ điển của tôi
18846.
theological
(thuộc) thần học
Thêm vào từ điển của tôi
18847.
cocainism
chứng nghiện côcain
Thêm vào từ điển của tôi
18848.
buttock
(số nhiều) mông đít
Thêm vào từ điển của tôi
18849.
unwrinkled
không nhàu
Thêm vào từ điển của tôi
18850.
discrimination
sự phân biệt, sự nhận rõ điều k...
Thêm vào từ điển của tôi