TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18801. favourite được mến chuộng, được ưa thích

Thêm vào từ điển của tôi
18802. aide (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ qu...

Thêm vào từ điển của tôi
18803. transcendental (triết học) tiên nghiệm

Thêm vào từ điển của tôi
18804. tax-hike (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tăng thuế

Thêm vào từ điển của tôi
18805. augment (ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố t...

Thêm vào từ điển của tôi
18806. fontanelle (giải phẫu) thóp (trên đầu trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
18807. rejuvenescent làm trẻ lại; trẻ lại

Thêm vào từ điển của tôi
18808. window envelope phong bì có cửa sổ giấy bóng (q...

Thêm vào từ điển của tôi
18809. far-reaching có thể áp dụng rộng rãi

Thêm vào từ điển của tôi
18810. dissertation sự nghị luận, sự bàn luận; sự b...

Thêm vào từ điển của tôi