18801.
admirer
người khâm phục, người cảm phục...
Thêm vào từ điển của tôi
18802.
mulch
(nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che...
Thêm vào từ điển của tôi
18803.
chevy
sự rượt bắt, sự đuổi bắt
Thêm vào từ điển của tôi
18804.
kernel
(thực vật học) nhân (trong quả ...
Thêm vào từ điển của tôi
18805.
favourite
được mến chuộng, được ưa thích
Thêm vào từ điển của tôi
18806.
gruffy
cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người...
Thêm vào từ điển của tôi
18807.
longshoreman
người khuân vác ở bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
18808.
rollicking
vui nhộn, vui đùa ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi
18809.
infringe
(+ upon) vi phạm (luật lệ...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
18810.
stimulation
sự kích thích, sự khuyến khích
Thêm vào từ điển của tôi