TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18711. spay cắt buồng trứng, hoạn (động vật...

Thêm vào từ điển của tôi
18712. ingenuity tài khéo léo; tính chất khéo lé...

Thêm vào từ điển của tôi
18713. microscopic (thuộc) kính hiển vi; bằng kính...

Thêm vào từ điển của tôi
18714. accommodating dễ dãi, dễ tính, xuề xoà

Thêm vào từ điển của tôi
18715. moke (từ lóng) con lừa

Thêm vào từ điển của tôi
18716. sinus (giải phẫu) xoang

Thêm vào từ điển của tôi
18717. korean (thuộc) Triều tiên

Thêm vào từ điển của tôi
18718. cleat (hàng hải) cọc đầu dây

Thêm vào từ điển của tôi
18719. minx người đàn bà lăng loàn, người đ...

Thêm vào từ điển của tôi
18720. rack-renter người cho thuê (nhà, đất...) vớ...

Thêm vào từ điển của tôi