18711.
croquet
(thể dục,thể thao) crôkê, bóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
18712.
bus station
bến xe buýt
Thêm vào từ điển của tôi
18713.
trilocular
(thực vật học) có ba ô
Thêm vào từ điển của tôi
18714.
ethos
đặc tính, nét đặc biệt (của một...
Thêm vào từ điển của tôi
18715.
piscine
bể tắm
Thêm vào từ điển của tôi
18716.
non-unionist
người không gia nhập công đoàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
18718.
elegance
tính thanh lịch, tính tao nhã (...
Thêm vào từ điển của tôi
18719.
portfolio
cặp (giấy tờ, hồ sơ)
Thêm vào từ điển của tôi
18720.
slice
miếng mỏng, lát mỏng
Thêm vào từ điển của tôi