18711.
abysmal
không đáy, thăm thẳm, sâu không...
Thêm vào từ điển của tôi
18712.
clique
bọn, phường, tụi, bè lũ
Thêm vào từ điển của tôi
18713.
lade
chất hàng (lên tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
18714.
piscine
bể tắm
Thêm vào từ điển của tôi
18715.
slant
(thơ ca) xiên, nghiêng
Thêm vào từ điển của tôi
18716.
acquiescent
bằng lòng, ưng thuận, đồng ý; b...
Thêm vào từ điển của tôi
18717.
hence
sau đây, kể từ đây
Thêm vào từ điển của tôi
18718.
hake
(động vật học) cá meluc (một lo...
Thêm vào từ điển của tôi
18719.
aerostatics
(số nhiều dùng như số ít) khí c...
Thêm vào từ điển của tôi