18721.
electrician
thợ lắp điện; thợ điện
Thêm vào từ điển của tôi
18722.
secular
trăm năm một lần
Thêm vào từ điển của tôi
18723.
gusher
giếng dầu phun
Thêm vào từ điển của tôi
18724.
scanning-disk
(truyền hình) đĩa phân hình ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
18725.
predate
đề lùi ngày tháng về trước (một...
Thêm vào từ điển của tôi
18726.
compress
(y học) gạc
Thêm vào từ điển của tôi
18727.
misapply
dùng sai, áp dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi
18728.
whinny
tiếng hí (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
18729.
interpolation
sự tự ý thêm từ (vào một văn ki...
Thêm vào từ điển của tôi