18701.
insurer
người nhận bảo hiểm (vật gì cho...
Thêm vào từ điển của tôi
18702.
platen
(ngành in) tấm ấn giấy
Thêm vào từ điển của tôi
18703.
gnarly
lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...
Thêm vào từ điển của tôi
18704.
radio
rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
18705.
gender
(ngôn ngữ học) giống
Thêm vào từ điển của tôi
18706.
bracing
làm cường tráng, làm khoẻ mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
18707.
songless
không hót
Thêm vào từ điển của tôi
18708.
separation
sự phân ly, sự chia cắt
Thêm vào từ điển của tôi
18709.
stick-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
18710.
eatable
ăn được; ăn ngon
Thêm vào từ điển của tôi