TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18701. lanyard dây buộc (còi)

Thêm vào từ điển của tôi
18702. poach bỏ vô chần nước sôi; chần nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
18703. inclination (như) inclining

Thêm vào từ điển của tôi
18704. insanity tính trạng điên, tình trạng mất...

Thêm vào từ điển của tôi
18705. gnarly lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...

Thêm vào từ điển của tôi
18706. giggle tiếng cười rúc rích, tiếng cười...

Thêm vào từ điển của tôi
18707. mullion thanh song (ở cửa sổ)

Thêm vào từ điển của tôi
18708. nape gáy ((thường) the nape of the n...

Thêm vào từ điển của tôi
18709. overfulfill hoàn thành vượt mức

Thêm vào từ điển của tôi
18710. via qua, theo đường

Thêm vào từ điển của tôi