TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18701. insurer người nhận bảo hiểm (vật gì cho...

Thêm vào từ điển của tôi
18702. platen (ngành in) tấm ấn giấy

Thêm vào từ điển của tôi
18703. gnarly lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...

Thêm vào từ điển của tôi
18704. radio rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
18705. gender (ngôn ngữ học) giống

Thêm vào từ điển của tôi
18706. bracing làm cường tráng, làm khoẻ mạnh

Thêm vào từ điển của tôi
18707. songless không hót

Thêm vào từ điển của tôi
18708. separation sự phân ly, sự chia cắt

Thêm vào từ điển của tôi
18709. stick-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...

Thêm vào từ điển của tôi
18710. eatable ăn được; ăn ngon

Thêm vào từ điển của tôi