18702.
separation
sự phân ly, sự chia cắt
Thêm vào từ điển của tôi
18703.
insurer
người nhận bảo hiểm (vật gì cho...
Thêm vào từ điển của tôi
18704.
platen
(ngành in) tấm ấn giấy
Thêm vào từ điển của tôi
18705.
gnarly
lắm mấu, xương xẩu (thân cây, c...
Thêm vào từ điển của tôi
18706.
radio
rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
18707.
gender
(ngôn ngữ học) giống
Thêm vào từ điển của tôi
18708.
songless
không hót
Thêm vào từ điển của tôi
18709.
stick-up
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi