18681.
relevance
sự thích đáng, sự thích hợp; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
18682.
alluring
quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; có ...
Thêm vào từ điển của tôi
18683.
obstruction
sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn,...
Thêm vào từ điển của tôi
18684.
unsalability
(thưng nghiệp) tình trạng không...
Thêm vào từ điển của tôi
18685.
anti-semite
(như) anti-Semitic
Thêm vào từ điển của tôi
18686.
preparation
sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi
18687.
sometime
một lúc nào đó ((cũng) some_tim...
Thêm vào từ điển của tôi
18688.
ash-content
(hoá học); kỹ phần tro
Thêm vào từ điển của tôi
18689.
landfall
(hàng hải) sự trông thấy đất li...
Thêm vào từ điển của tôi
18690.
outmanoeuvre
cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến ...
Thêm vào từ điển của tôi