TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18681. relevance sự thích đáng, sự thích hợp; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
18682. alluring quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; có ...

Thêm vào từ điển của tôi
18683. obstruction sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn,...

Thêm vào từ điển của tôi
18684. unsalability (thưng nghiệp) tình trạng không...

Thêm vào từ điển của tôi
18685. anti-semite (như) anti-Semitic

Thêm vào từ điển của tôi
18686. preparation sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn ...

Thêm vào từ điển của tôi
18687. sometime một lúc nào đó ((cũng) some_tim...

Thêm vào từ điển của tôi
18688. ash-content (hoá học); kỹ phần tro

Thêm vào từ điển của tôi
18689. landfall (hàng hải) sự trông thấy đất li...

Thêm vào từ điển của tôi
18690. outmanoeuvre cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến ...

Thêm vào từ điển của tôi