TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

18661. nudge cú đánh bằng khuỷ tay, cú thúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
18662. cuttle (động vật học) con mực

Thêm vào từ điển của tôi
18663. mischievous hay làm hại

Thêm vào từ điển của tôi
18664. bouquet bó hoa

Thêm vào từ điển của tôi
18665. slung (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha ...

Thêm vào từ điển của tôi
18666. disinterment sự khai quật, sự đào lên, sự đà...

Thêm vào từ điển của tôi
18667. trey con ba (con bài, con súc sắc)

Thêm vào từ điển của tôi
18668. plankton (sinh vật học) sinh vật trôi nổ...

Thêm vào từ điển của tôi
18669. luxuriant sum sê, um tùm

Thêm vào từ điển của tôi
18670. plaything đồ chơi ((nghĩa đen) & (nghĩa b...

Thêm vào từ điển của tôi