TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17871. thermogenetic sinh nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
17872. klipspringer (động vật học) linh dương Nam p...

Thêm vào từ điển của tôi
17873. contention sự cãi nhau; sự tranh luận; sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
17874. youth hostel quán trọ đêm cho những người đi...

Thêm vào từ điển của tôi
17875. opera-house nhà hát lớn

Thêm vào từ điển của tôi
17876. trope (văn học) phép chuyển nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
17877. humming vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu...

Thêm vào từ điển của tôi
17878. laurel cây nguyệt quế

Thêm vào từ điển của tôi
17879. cringe sự khúm núm, sự khép nép, sự lu...

Thêm vào từ điển của tôi
17880. to-morrow mai, ngày mai

Thêm vào từ điển của tôi