TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17291. tobacco thuốc lá

Thêm vào từ điển của tôi
17292. kaleidoscopic (thuộc) kính vạn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
17293. rip con ngựa còm, con ngựa xấu

Thêm vào từ điển của tôi
17294. engineer kỹ sư, công trình sư

Thêm vào từ điển của tôi
17295. zepp (Zepp) (thông tục) (viết tắt) c...

Thêm vào từ điển của tôi
17296. dace (động vật học) cá đác (họ cá ch...

Thêm vào từ điển của tôi
17297. encyclopaedist nhà bách khoa

Thêm vào từ điển của tôi
17298. clout mảnh vải (để vá)

Thêm vào từ điển của tôi
17299. supra ở trên

Thêm vào từ điển của tôi
17300. digger dụng cụ đào lỗ; người đào, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi