17261.
speculator
người hay suy đoán
Thêm vào từ điển của tôi
17262.
electric
(thuộc) điện, có điện, phát điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
17263.
duralumin
đura (hợp kim)
Thêm vào từ điển của tôi
17264.
trough
máng ăn (cho vật nuôi)
Thêm vào từ điển của tôi
17265.
corporal
(tôn giáo) khăn thánh
Thêm vào từ điển của tôi
17266.
uncover
để hở, mở (vung, nắp); cởi (áo)...
Thêm vào từ điển của tôi
17267.
fig
(thực vật học) quả sung; quả vả
Thêm vào từ điển của tôi
17268.
pet
cơn giận, cơn giận dỗi
Thêm vào từ điển của tôi
17269.
skier
người trượt tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
17270.
trinity
nhóm ba (người, vật)
Thêm vào từ điển của tôi