TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17261. underpin (kiến trúc) trụ, chống bằng trụ

Thêm vào từ điển của tôi
17262. competent có đủ khả năng, có đủ trình độ,...

Thêm vào từ điển của tôi
17263. mantel mặt lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
17264. dent hình rập nổi, vết lõm (do bị rậ...

Thêm vào từ điển của tôi
17265. volcano núi lửa

Thêm vào từ điển của tôi
17266. arboriculturist người làm nghề trồng cây

Thêm vào từ điển của tôi
17267. masculine (thuộc) giống đực; (thuộc) đàn ...

Thêm vào từ điển của tôi
17268. sombrero mũ phớt vành to (ở Tây ban nha,...

Thêm vào từ điển của tôi
17269. engineering kỹ thuật kỹ sư, kỹ thuật công t...

Thêm vào từ điển của tôi
17270. metastatic (y học) (thuộc) di căn

Thêm vào từ điển của tôi