TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17281. crumble vỡ vụn, đổ nát, bở

Thêm vào từ điển của tôi
17282. archiepiscopal (thuộc) tổng giám mục

Thêm vào từ điển của tôi
17283. isolated cô lập

Thêm vào từ điển của tôi
17284. missionary (thuộc) hội truyền giáo; có tín...

Thêm vào từ điển của tôi
17285. winder người cuốn chỉ (sợi); máy cuốn ...

Thêm vào từ điển của tôi
17286. gauge máy đo (sức gió, chiều cao của ...

Thêm vào từ điển của tôi
17287. hamper cái hòm mây (để đựng thức ăn)

Thêm vào từ điển của tôi
17288. prognosticator thầy bói, thấy đoán triệu

Thêm vào từ điển của tôi
17289. continuity sự liên tục, sự liên tiếp; tính...

Thêm vào từ điển của tôi
17290. untamable không dạy thuần được; khó dạy (...

Thêm vào từ điển của tôi