TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17271. herewith kèm theo đây

Thêm vào từ điển của tôi
17272. papa uây (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) b

Thêm vào từ điển của tôi
17273. documentation sự chứng minh bằng tài liệu, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
17274. autogamy sự tự giao

Thêm vào từ điển của tôi
17275. womanhood tính chất đàn bà, tính chất phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
17276. symmetrical đối xứng

Thêm vào từ điển của tôi
17277. lexical (thuộc) từ vựng học

Thêm vào từ điển của tôi
17278. delimitation sự giới hạn, sự phân định ranh ...

Thêm vào từ điển của tôi
17279. cacti (thực vật học) cây xương rồng

Thêm vào từ điển của tôi
17280. exempt được miễn (thuế...)

Thêm vào từ điển của tôi