17311.
forgettable
có thể quên được
Thêm vào từ điển của tôi
17312.
consummate
tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, ...
Thêm vào từ điển của tôi
17313.
intrusive
ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào ...
Thêm vào từ điển của tôi
17314.
boa
(động vật học) con trăn Nam mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
17315.
profile
nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiê...
Thêm vào từ điển của tôi
17316.
poonah-paper
giấy dó, giấy vẽ mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
17317.
par
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trung bình; bì...
Thêm vào từ điển của tôi
17318.
co-operatively
có tính chất hợp tác, có tinh t...
Thêm vào từ điển của tôi
17319.
photism
ảo giác ánh sáng
Thêm vào từ điển của tôi
17320.
unable
không có năng lực, không có khả...
Thêm vào từ điển của tôi