TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17071. status địa vị, thân phận, thân thế

Thêm vào từ điển của tôi
17072. supramaxillary (giải phẫu) (thuộc) hàm trên

Thêm vào từ điển của tôi
17073. tomfoolery hành động dại dột, việc làm ngớ...

Thêm vào từ điển của tôi
17074. alow (hàng hải) ở dưới, ở đáy

Thêm vào từ điển của tôi
17075. chip vỏ bào, vỏ tiện, mạt giũa

Thêm vào từ điển của tôi
17076. hike cuộc đi bộ đường dài (để luyện ...

Thêm vào từ điển của tôi
17077. sparse thưa thớt, rải rác, lơ thơ

Thêm vào từ điển của tôi
17078. gymnast vận động viên thể dục; huấn luy...

Thêm vào từ điển của tôi
17079. tundra (địa lý,địa chất) Tunđra, lãnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
17080. ladle cái môi (để múc)

Thêm vào từ điển của tôi