17091.
assure
làm cho vững tâm, làm cho tin c...
Thêm vào từ điển của tôi
17092.
arabian
(thuộc) A-rập
Thêm vào từ điển của tôi
17093.
fauna
hệ động vật
Thêm vào từ điển của tôi
17094.
essence
tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
17096.
labyrinth
cung mê
Thêm vào từ điển của tôi
17097.
pissed
(từ lóng) say bí tỉ, say khướt
Thêm vào từ điển của tôi
17098.
vomit
chất nôn mửa ra
Thêm vào từ điển của tôi
17099.
in-service
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tại chức
Thêm vào từ điển của tôi
17100.
shearer
người xén lông cừu
Thêm vào từ điển của tôi