17041.
fan-tan
xóc đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
17042.
maxim
cách ngôn, châm ngôn
Thêm vào từ điển của tôi
17043.
shy
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Thêm vào từ điển của tôi
17044.
resilient
bật nảy; co giân, đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
17045.
bolshevik
người bônsêvíc; đảng viên đảng ...
Thêm vào từ điển của tôi
17046.
emu
(động vật học) đà điểu sa mạc U...
Thêm vào từ điển của tôi
17048.
diversification
sự làm cho thành nhiều dạng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
17049.
incompetent
thiếu khả năng, thiếu trình độ ...
Thêm vào từ điển của tôi
17050.
beacon
đèn hiệu
Thêm vào từ điển của tôi