17051.
jester
người hay nói đùa, người hay ph...
Thêm vào từ điển của tôi
17052.
constructive
có tính cách xây dựng
Thêm vào từ điển của tôi
17053.
stimulator
người kích thích, người khuyến ...
Thêm vào từ điển của tôi
17054.
florist
người bán hoa
Thêm vào từ điển của tôi
17055.
mold
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould
Thêm vào từ điển của tôi
17056.
nymph
(thần thoại,thần học) nữ thần (...
Thêm vào từ điển của tôi
17057.
puma
(động vật học) báo sư tử
Thêm vào từ điển của tôi
17058.
feline
(thuộc) giống mèo; như mèo
Thêm vào từ điển của tôi
17059.
distress
nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi ...
Thêm vào từ điển của tôi
17060.
garrison
(quân sự) đơn vị đồn trú (tại m...
Thêm vào từ điển của tôi