17052.
latent
ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm...
Thêm vào từ điển của tôi
17053.
ganger
trưởng kíp (thợ)
Thêm vào từ điển của tôi
17054.
mange
(thú y học) bệnh lở ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
17055.
zodiac
(thiên văn học) hoàng đạo
Thêm vào từ điển của tôi
17056.
ripple
sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, d...
Thêm vào từ điển của tôi
17057.
nanny
ruấy khũi bõ
Thêm vào từ điển của tôi
17058.
domicile
nhà ở, nơi ở
Thêm vào từ điển của tôi
17059.
andantino
(âm nhạc) hơi hơi nhanh (nhanh ...
Thêm vào từ điển của tôi
17060.
spunky
gan dạ
Thêm vào từ điển của tôi