TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17021. rhapsody bài vè lịch sử ((từ cổ,nghĩa cổ...

Thêm vào từ điển của tôi
17022. maxim cách ngôn, châm ngôn

Thêm vào từ điển của tôi
17023. bolshevik người bônsêvíc; đảng viên đảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
17024. subeditor phó chủ bút, thư ký toà soạn, p...

Thêm vào từ điển của tôi
17025. swung sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
17026. status địa vị, thân phận, thân thế

Thêm vào từ điển của tôi
17027. imparkation sự nhốt súc vật trong bãi rào c...

Thêm vào từ điển của tôi
17028. davit (hàng hải) cần trục neo, cần tr...

Thêm vào từ điển của tôi
17029. ginny say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
17030. liner tàu khách, máy bay chở khách (c...

Thêm vào từ điển của tôi