17021.
eloquent
hùng biện, hùng hồn
Thêm vào từ điển của tôi
17022.
lead-in
(điện học) đầu vào
Thêm vào từ điển của tôi
17023.
hydraulic ram
(kỹ thuật) búa thuỷ động
Thêm vào từ điển của tôi
17024.
sam
to stand sam chịu trả tiền (rượ...
Thêm vào từ điển của tôi
17025.
consensus
sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự n...
Thêm vào từ điển của tôi
17026.
legitimate
hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
17027.
peri
(thần thoại,thần học) tiên nữ; ...
Thêm vào từ điển của tôi
17028.
outsold
bán được nhiều hơn; bán chạy hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
17029.
duralumin
đura (hợp kim)
Thêm vào từ điển của tôi
17030.
installation
sự đặt (hệ thống máy móc, hệ th...
Thêm vào từ điển của tôi