TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17021. endurance sự chịu đựng

Thêm vào từ điển của tôi
17022. alow (hàng hải) ở dưới, ở đáy

Thêm vào từ điển của tôi
17023. convey chở, chuyên chở, vận chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
17024. valor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) valour

Thêm vào từ điển của tôi
17025. moonstruck gàn, hâm hâm

Thêm vào từ điển của tôi
17026. excelsior vươn lên mãi!, lên cao mãi!; lu...

Thêm vào từ điển của tôi
17027. warren nơi có nhiều thỏ

Thêm vào từ điển của tôi
17028. autobiographical (thuộc) tự truyện, có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
17029. hand-to-hand sát nhau, giáp lá cà

Thêm vào từ điển của tôi
17030. negotiation sự điều đình, sự đàm phán, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi