17031.
deflection
sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
17032.
dreadful
dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
Thêm vào từ điển của tôi
17033.
amour
chuyện tình; chuyện yêu đương (...
Thêm vào từ điển của tôi
17034.
imam
(tôn giáo) thầy tế (Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
17035.
migrant
di trú
Thêm vào từ điển của tôi
17036.
inhibition
sự ngăn chặn, sự hạn chế, sự ki...
Thêm vào từ điển của tôi
17037.
genera
(sinh vật học) phái, giống
Thêm vào từ điển của tôi
17038.
zodiac
(thiên văn học) hoàng đạo
Thêm vào từ điển của tôi
17039.
speculator
người hay suy đoán
Thêm vào từ điển của tôi
17040.
salvation
sự bảo vệ (khỏi mất, khỏi thiên...
Thêm vào từ điển của tôi