TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17011. hand-me-down may sãn rẻ tiền (quần áo)

Thêm vào từ điển của tôi
17012. sky-blue xanh da trời

Thêm vào từ điển của tôi
17013. latent ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm...

Thêm vào từ điển của tôi
17014. chute cầu trượt, đường trượt; dốc lao...

Thêm vào từ điển của tôi
17015. wren (động vật học) chim hồng tước

Thêm vào từ điển của tôi
17016. zodiac (thiên văn học) hoàng đạo

Thêm vào từ điển của tôi
17017. procedural theo thủ tục

Thêm vào từ điển của tôi
17018. transmit chuyển giao, truyền

Thêm vào từ điển của tôi
17019. lycée trường trung học, trường lyxê (...

Thêm vào từ điển của tôi
17020. scarf khăn quàng cổ, khăn choàng cổ

Thêm vào từ điển của tôi