16901.
volley
loạt (đạn, đá... bắn ra, ném ra...
Thêm vào từ điển của tôi
16902.
inseparableness
tính không thể tách rời được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
16903.
latent
ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm...
Thêm vào từ điển của tôi
16904.
chute
cầu trượt, đường trượt; dốc lao...
Thêm vào từ điển của tôi
16905.
taboo
điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ
Thêm vào từ điển của tôi
16906.
fanny
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mô...
Thêm vào từ điển của tôi
16907.
tummy
(thông tục) dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
16908.
slalom
cuộc thi trượt tuyết theo đường...
Thêm vào từ điển của tôi
16909.
seaside
bờ biển
Thêm vào từ điển của tôi
16910.
sound-absorbing
(vật lý) hút thu âm, hút âm tha...
Thêm vào từ điển của tôi