16911.
thematic
(thuộc) chủ đề
Thêm vào từ điển của tôi
16912.
obsessive
ám ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
16913.
thin-faced
có nét mặt thanh
Thêm vào từ điển của tôi
16914.
pyrexia
(y học) sốt
Thêm vào từ điển của tôi
16915.
acronym
từ (cấu tạo bằng) chữ đầu (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
16916.
home-body
người chỉ ru rú xó nhà
Thêm vào từ điển của tôi
16917.
triton
(Triton) (thần thoại,thần học) ...
Thêm vào từ điển của tôi
16919.
exemplary
gương mẫu, mẫu mực
Thêm vào từ điển của tôi
16920.
thug
(sử học) kẻ sát nhân (thuộc một...
Thêm vào từ điển của tôi