TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16921. undercover bí mật, giấu giếm

Thêm vào từ điển của tôi
16922. optical (thuộc) sự nhìn, (thuộc) thị gi...

Thêm vào từ điển của tôi
16923. german (chỉ + brother, sister, cousi...

Thêm vào từ điển của tôi
16924. transcendent siêu việt, vượt lên hẳn, hơn hẳ...

Thêm vào từ điển của tôi
16925. obligate bắt buộc, ép buộc

Thêm vào từ điển của tôi
16926. pave lát (đường, sàn...)

Thêm vào từ điển của tôi
16927. disposal sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố t...

Thêm vào từ điển của tôi
16928. herewith kèm theo đây

Thêm vào từ điển của tôi
16929. exam (thông tục) (viết tắt) của exam...

Thêm vào từ điển của tôi
16930. identification sự đồng nhất hoá, sự làm thành ...

Thêm vào từ điển của tôi