16922.
nanny
ruấy khũi bõ
Thêm vào từ điển của tôi
16923.
daphne
(thực vật học) cây thuỵ hương
Thêm vào từ điển của tôi
16924.
aster
(thực vật học) cây cúc tây
Thêm vào từ điển của tôi
16925.
terminate
vạch giới hạn, định giới hạn
Thêm vào từ điển của tôi
16926.
sky-born
(thơ ca) sinh ra ở cõi tiên, vố...
Thêm vào từ điển của tôi
16927.
recency
tính chất mới xảy ra, tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
16928.
rhapsody
bài vè lịch sử ((từ cổ,nghĩa cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
16929.
astonishing
làm ngạc nhiên, lạ lùng, kinh d...
Thêm vào từ điển của tôi
16930.
participant
người tham gia, người tham dự
Thêm vào từ điển của tôi