15851.
score
(thể dục,thể thao) sổ điểm, sổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
15852.
diversify
làm cho thành nhiều dạng, làm c...
Thêm vào từ điển của tôi
15853.
extraterrestrial
ngoài trái đất, ngoài quyển khí
Thêm vào từ điển của tôi
15854.
riding
môn cưỡi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
15855.
onset
sự tấn công, sự công kích
Thêm vào từ điển của tôi
15856.
pedestrian
bằng chân, bộ
Thêm vào từ điển của tôi
15857.
casino
câu lạc bộ, nhà chơi
Thêm vào từ điển của tôi
15858.
crawl
ao nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
15859.
teens
tuổi thanh thiếu niên (từ 13 đế...
Thêm vào từ điển của tôi
15860.
drabble
lội bùn, kéo lê trong bùn, vấy ...
Thêm vào từ điển của tôi