15561.
conical
hình nón
Thêm vào từ điển của tôi
15562.
josh
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
15563.
detour
khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường...
Thêm vào từ điển của tôi
15564.
refractory
bướng, bướng bỉnh, khó bảo (ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
15565.
carter
người đánh xe bò, người đánh xe...
Thêm vào từ điển của tôi
15566.
glare
ánh sáng, ánh chói
Thêm vào từ điển của tôi
15567.
focal
(vật lý), (toán học) tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
15568.
incautious
thiếu thận trọng, khinh suất, t...
Thêm vào từ điển của tôi
15569.
loom
bóng lờ mờ
Thêm vào từ điển của tôi
15570.
submit
to submit oneself to... chịu ph...
Thêm vào từ điển của tôi