TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15541. crank lối chơi chữ, lối nói kỳ quặc

Thêm vào từ điển của tôi
15542. spring water nước nguồn

Thêm vào từ điển của tôi
15543. bleed chảy máu, mất máu

Thêm vào từ điển của tôi
15544. cannibal người ăn thịt người

Thêm vào từ điển của tôi
15545. archie (quân sự), (từ lóng) súng cao ...

Thêm vào từ điển của tôi
15546. sarcasm lời chế nhạo, lời mỉa mai, lời ...

Thêm vào từ điển của tôi
15547. adjective phụ vào, thêm vào; lệ thuộc, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
15548. hyperaesthetic (y học) tăng cảm giác

Thêm vào từ điển của tôi
15549. hygiene vệ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
15550. thread-mark hình vẽ bóng (soi thấy được trê...

Thêm vào từ điển của tôi