TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15591. gauge máy đo (sức gió, chiều cao của ...

Thêm vào từ điển của tôi
15592. freeman người tự do (không phải là nô l...

Thêm vào từ điển của tôi
15593. corona (thiên văn học) tán mặt trăng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
15594. hygiene vệ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
15595. pegasus ngựa pêgat, thi mã

Thêm vào từ điển của tôi
15596. analytical dùng phép phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
15597. lasso dây thòng lọng (dùng để bắt thú...

Thêm vào từ điển của tôi
15598. renowned có tiếng, nổi tiếng, trứ danh

Thêm vào từ điển của tôi
15599. hasn't ...

Thêm vào từ điển của tôi
15600. tactical (thuộc) chiến thuật

Thêm vào từ điển của tôi