TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15531. among giữa, ở giữa

Thêm vào từ điển của tôi
15532. intimacy sự quen thân, sự thân mật, sự m...

Thêm vào từ điển của tôi
15533. unbearable không thể chịu nổi

Thêm vào từ điển của tôi
15534. responsibility trách nhiệm

Thêm vào từ điển của tôi
15535. examiner (như) examinant

Thêm vào từ điển của tôi
15536. persuasive có tài thuyết phục, có sức thuy...

Thêm vào từ điển của tôi
15537. renew hồi phục lại, làm hồi lại

Thêm vào từ điển của tôi
15538. pegasus ngựa pêgat, thi mã

Thêm vào từ điển của tôi
15539. poultry gà vẹt, chim nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
15540. identical (ngoại giao) identic note công ...

Thêm vào từ điển của tôi