TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15581. amity tình hữu nghị, tình bạn, tình b...

Thêm vào từ điển của tôi
15582. pubes lông (mọc ở hạ bộ khi đến tuổi ...

Thêm vào từ điển của tôi
15583. stylet cái giùi

Thêm vào từ điển của tôi
15584. principle gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản

Thêm vào từ điển của tôi
15585. revoke huỷ bỏ, thủ tiêu (sắc lệnh...);...

Thêm vào từ điển của tôi
15586. installer người đặt (hệ thống máy móc...)

Thêm vào từ điển của tôi
15587. petal (thực vật học) cánh hoa

Thêm vào từ điển của tôi
15588. interwoven dệt lẫn với nhau

Thêm vào từ điển của tôi
15589. specter (nghĩa bóng) ma

Thêm vào từ điển của tôi
15590. cautiousness tính thận trọng, tính cẩn thận

Thêm vào từ điển của tôi