15501.
prep
trường dự bị
Thêm vào từ điển của tôi
15502.
evaluation
sự ước lượng
Thêm vào từ điển của tôi
15503.
ophthalmoscopy
(y học) thuật soi đáy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
15504.
alter
thay đổi, biến đổi, đổi
Thêm vào từ điển của tôi
15505.
carnival
ngày hội (trước trai giới)
Thêm vào từ điển của tôi
15506.
maturity
tính chín; tính thành thực, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
15507.
non-fulfilment
sự không thực hiện, sự không ho...
Thêm vào từ điển của tôi
15508.
prone
úp, sấp; nằm sóng soài
Thêm vào từ điển của tôi
15509.
respiratory
(thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp
Thêm vào từ điển của tôi
15510.
consistency
(như) consistence
Thêm vào từ điển của tôi