TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15501. verdict (pháp lý) lời tuyên án, lời phá...

Thêm vào từ điển của tôi
15502. carnival ngày hội (trước trai giới)

Thêm vào từ điển của tôi
15503. goods của cải, động sản

Thêm vào từ điển của tôi
15504. cease dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, t...

Thêm vào từ điển của tôi
15505. punk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mục (gỗ)

Thêm vào từ điển của tôi
15506. fort pháo đài, công sự

Thêm vào từ điển của tôi
15507. violence sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính h...

Thêm vào từ điển của tôi
15508. lapse sự lầm lẫn, sự sai sót

Thêm vào từ điển của tôi
15509. grief nỗi đau buồn, nỗi sầu khổ, nỗi ...

Thêm vào từ điển của tôi
15510. hop (thực vật học) cây hoa bia, cây...

Thêm vào từ điển của tôi