TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15031. petal (thực vật học) cánh hoa

Thêm vào từ điển của tôi
15032. saving sự tiết kiệm

Thêm vào từ điển của tôi
15033. hilary hilary term học kỳ chính thức (...

Thêm vào từ điển của tôi
15034. submissive dễ phục tùng, dễ quy phục; dễ b...

Thêm vào từ điển của tôi
15035. whistle sự huýt sáo; sự huýt còi; sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
15036. compete đua tranh, ganh đua, cạnh tranh

Thêm vào từ điển của tôi
15037. instance thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh...

Thêm vào từ điển của tôi
15038. inefficiency sự thiếu khả năng, sự không có ...

Thêm vào từ điển của tôi
15039. plumbing nghề hàn chì; thuật hàn chì

Thêm vào từ điển của tôi
15040. speculation sự suy xét, sự nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi