15022.
zip
tiếng rít (của đạn bay); tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
15023.
air-condition
điều hoà không khí, điều hoà độ...
Thêm vào từ điển của tôi
15024.
slight
mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khản...
Thêm vào từ điển của tôi
15025.
highland
cao nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
15026.
simplicity
tính đơn giản
Thêm vào từ điển của tôi
15027.
refraction
(vật lý) sự khúc xạ, độ khúc xạ
Thêm vào từ điển của tôi
15028.
cupidity
tính tham lam, máu tham
Thêm vào từ điển của tôi
15029.
ridden
sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
15030.
productiveness
sức sản xuất; năng suất, hiệu s...
Thêm vào từ điển của tôi