TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15021. bibliography thư mục

Thêm vào từ điển của tôi
15022. zip tiếng rít (của đạn bay); tiếng ...

Thêm vào từ điển của tôi
15023. air-condition điều hoà không khí, điều hoà độ...

Thêm vào từ điển của tôi
15024. slight mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khản...

Thêm vào từ điển của tôi
15025. highland cao nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
15026. simplicity tính đơn giản

Thêm vào từ điển của tôi
15027. refraction (vật lý) sự khúc xạ, độ khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
15028. cupidity tính tham lam, máu tham

Thêm vào từ điển của tôi
15029. ridden sự đi chơi, cuộc đi chơi (bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
15030. productiveness sức sản xuất; năng suất, hiệu s...

Thêm vào từ điển của tôi