TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15021. evacuate (quân sự) rút khỏi (nơi nào...)

Thêm vào từ điển của tôi
15022. cove (địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũn...

Thêm vào từ điển của tôi
15023. doom số mệnh, số phận (thường không ...

Thêm vào từ điển của tôi
15024. intuition trực giác, sự hiểu biết qua trự...

Thêm vào từ điển của tôi
15025. perceive hiểu, nhận thức, lĩnh hội

Thêm vào từ điển của tôi
15026. automatic tự động

Thêm vào từ điển của tôi
15027. raffle rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
15028. hire sự thuê; sự cho thuê

Thêm vào từ điển của tôi
15029. political chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
15030. fanner người quạt

Thêm vào từ điển của tôi