TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15021. steep dốc

Thêm vào từ điển của tôi
15022. chloe Strephon and Chloe đôi uyên ươn...

Thêm vào từ điển của tôi
15023. vale (thơ ca) thung lũng

Thêm vào từ điển của tôi
15024. boll (thực vật học) quả nang (chủ yế...

Thêm vào từ điển của tôi
15025. protocol nghi thức ngoại giao, lễ tân

Thêm vào từ điển của tôi
15026. unusual không thường, không thông thườn...

Thêm vào từ điển của tôi
15027. greedy tham ăn, háu ăn

Thêm vào từ điển của tôi
15028. cine-film phim xi nê, phim chiếu bóng

Thêm vào từ điển của tôi
15029. desensitize khử nhạy, làm bớt nhạy

Thêm vào từ điển của tôi
15030. esteem sự kính mến, sự quý trọng

Thêm vào từ điển của tôi