15061.
locket
mề đay
Thêm vào từ điển của tôi
15062.
theft
sự ăn trộm, sự trộm cắp
Thêm vào từ điển của tôi
15063.
rode
bay buổi chiều về phía đất liền...
Thêm vào từ điển của tôi
15064.
deduction
sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
15065.
cinema
rạp xi nê, rạp chiếu bóng
Thêm vào từ điển của tôi
15066.
access
lối vào, cửa vào, đường vào
Thêm vào từ điển của tôi
15067.
sachet
túi nhỏ ướp nước hoa; túi bột t...
Thêm vào từ điển của tôi
15068.
brand-new
mới toanh
Thêm vào từ điển của tôi
15069.
copyright
bản quyền, quyền tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
15070.
elevation
sự nâng lên, sự đưa lên, sự giư...
Thêm vào từ điển của tôi